Tin tức

64/65 Nguyễn Khoái, P.2, Quận 4, HCM

0964 679 879

duongkimhung912@gmail.com

Tin tức

Akai 400D bảo dưỡng đúng cách

Akai 400D bảo dưỡng đúng cách

Ngày đăng: 14/03/2025 02:23 PM

Để bảo dưỡng đầu băng cối Akai 400D đúng cách và duy trì hiệu suất hoạt động tối ưu, bạn cần thực hiện các bước sau một cách cẩn thận và định kỳ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết dựa trên các phương pháp bảo dưỡng phổ biến cho các thiết bị băng cối analog như Akai: 1. Vệ sinh đầu từ (Tape Heads)Tần suất: Nên vệ sinh sau mỗi 10-20 giờ sử dụng hoặc khi bạn nhận thấy chất lượng âm thanh giảm (tiếng ồn, méo tiếng).Dụng cụ cần thiết: Cồn isopropyl (90% trở lên), bông gạc hoặc tăm bông, găng tay sạch (tùy chọn).Cách thực hiện:Tắt nguồn máy và tháo băng ra khỏi máy.Nhúng tăm bông vào cồn isopropyl, vắt nhẹ để không quá ướt.Lau nhẹ nhàng các đầu từ (đầu đọc, ghi, xóa) theo chiều ngang, tránh dùng lực mạnh để không làm xước bề mặt.Lau khô bằng tăm bông sạch và để khô hoàn toàn trước khi sử dụng lại.Lưu ý: Không sử dụng nước hoặc các chất tẩy rửa thông thường vì chúng có thể làm hỏng đầu từ. 2. Vệ sinh các bộ phận cơ khíBộ phận cần chú ý: Con lăn (pinch roller), trục dẫn băng (capstan), bánh xe băng (reels).Dụng cụ: Cồn isopropyl, khăn mềm không xơ, hoặc dung dịch vệ sinh cao su chuyên dụng cho con lăn.Cách làm:Lau con lăn và trục dẫn băng bằng khăn mềm thấm cồn để loại bỏ bụi bẩn và cặn băng.Kiểm tra xem con lăn có bị mòn hoặc cứng không; nếu có, cần thay thế để tránh làm hỏng băng.Lau sạch các bánh xe băng để đảm bảo băng chạy mượt mà, không bị trượt. 3. Bôi trơn động cơ và các bộ phận chuyển độngTần suất: 6 tháng đến 1 năm/lần, tùy mức độ sử dụng.Dụng cụ: Dầu bôi trơn chuyên dụng cho máy móc nhỏ (như dầu máy may) hoặc mỡ bôi trơn phù hợp.Cách thực hiện:Tắt nguồn và tháo vỏ máy (nếu bạn có kinh nghiệm kỹ thuật).Tra một lượng nhỏ dầu vào các trục quay của động cơ và các bộ phận cơ khí, tránh tra quá nhiều gây chảy dầu ra ngoài.Lau sạch dầu thừa bằng khăn khô.Lưu ý: Không dùng dầu ăn hoặc các loại dầu không chuyên dụng vì chúng có thể gây bám bụi và hỏng máy. 4. Kiểm tra và khử từ đầu từTần suất: Mỗi 20-40 giờ sử dụng hoặc khi chất lượng âm thanh giảm do nhiễm từ.Dụng cụ: Bộ khử từ (demagnetizer) chuyên dụng cho đầu băng cối.Cách thực hiện:Tắt máy và tháo băng ra.Bật bộ khử từ ở khoảng cách 60 cm, từ từ đưa gần đến đầu từ (khoảng 2-3 cm).Di chuyển bộ khử từ theo hình vòng tròn quanh đầu từ và các bộ phận kim loại khác trong 10-15 giây.Từ từ rút xa ra 60 cm rồi tắt thiết bị.Lưu ý: Không để bộ khử từ quá gần hoặc bật/tắt gần đầu từ để tránh làm hỏng linh kiện. 5. Bảo quản máy và băng cốiMôi trường: Đặt máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao (dưới 60%) và nhiệt độ quá nóng/lạnh.Băng cối: Bảo quản băng trong hộp kín, dựng đứng, tránh nơi có từ trường mạnh (gần loa, nam châm). Nếu có điều kiện, dùng tủ chống ẩm.Không sử dụng: Nếu không dùng máy trong thời gian dài, tháo băng ra và chạy máy vài phút mỗi tháng để tránh các bộ phận bị “đơ”. 6. Kiểm tra linh kiện điện tửDấu hiệu cần kiểm tra: Máy chạy không ổn định, tốc độ băng không đều, hoặc không có âm thanh.Hành động: Nếu bạn không có kỹ năng kỹ thuật, hãy mang máy đến thợ sửa chữa uy tín để kiểm tra tụ điện, dây đai (belt), và mạch điều tốc của động cơ.Lưu ý: Với Akai 400D, dây đai cao su có thể bị lão hóa sau thời gian dài, cần thay thế nếu thấy bị giãn hoặc rạn nứt. Lời khuyên chung: Định kỳ bảo dưỡng: Thực hiện vệ sinh và kiểm tra tổng quát mỗi 3-6 tháng nếu sử dụng thường xuyên.Hạn chế tự sửa chữa: Nếu không chắc chắn, hãy tìm kỹ thuật viên chuyên về thiết bị âm thanh analog để tránh làm hỏng máy.Sử dụng băng chất lượng: Dùng băng cối tốt để giảm hao mòn đầu từ và các bộ phận cơ khí.Bằng cách thực hiện các bước trên, bạn sẽ giữ được Akai 400D trong tình trạng hoạt động tốt, duy trì chất âm analog đặc trưng và kéo dài tuổi thọ của máy. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc gặp vấn đề cụ thể, hãy cho tôi biết!

Revox G36

Revox G36

Ngày đăng: 14/03/2025 08:36 AM

Để cân chỉnh thu phát (record/playback alignment) của máy thu băng Revox G36 một cách chuẩn xác, bạn cần thực hiện quy trình này một cách cẩn thận, dựa trên các thông số kỹ thuật của máy và sử dụng các công cụ đo lường phù hợp. Revox G36 là một máy thu băng cao cấp từ những năm 1960, sử dụng băng từ (tape) với các tốc độ như 3¾ ips hoặc 7½ ips, và việc cân chỉnh đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất. Dưới đây là hướng dẫn cơ bản dựa trên quy trình kỹ thuật chung cho các máy thu băng tương tự như Revox G36. Lưu ý rằng bạn nên tham khảo tài liệu hướng dẫn chính thức (service manual) của Revox G36 để có thông số cụ thể và chi tiết hơn.Các bước cân chỉnh thu phát Revox G36 1. Chuẩn bị dụng cụBăng thử nghiệm (Test Tape): Sử dụng băng thử nghiệm chuẩn (alignment tape) với các tần số đã được ghi sẵn (thường là 1 kHz, 10 kHz, và 100 Hz) để kiểm tra và căn chỉnh đầu từ.Máy đo mức tín hiệu (VU Meter hoặc Oscilloscope): Để đo mức tín hiệu đầu ra chính xác.Tua vít không từ tính: Để điều chỉnh các vít trên đầu từ mà không gây nhiễu từ trường.Ampli và loa kiểm tra: Để nghe và đánh giá chất lượng âm thanh trong quá trình cân chỉnh.Băng trắng (Virgin Tape): Để ghi thử sau khi cân chỉnh đầu phát. 2. Kiểm tra và làm sạch Làm sạch đầu từ (heads): Dùng cồn isopropyl và bông gòn để lau sạch đầu thu (record head), đầu phát (playback head), và đầu xóa (erase head). Đảm bảo không có bụi hoặc oxit bám trên bề mặt.Kiểm tra cơ học: Đảm bảo rằng áp suất của con lăn ép (pinch roller) và độ căng băng (tape tension) đều nằm trong thông số kỹ thuật. Các bộ phận này ảnh hưởng trực tiếp đến việc băng chạy ổn định. 3. Cân chỉnh đầu phát (Playback Alignment) Bước 1: Chạy băng thử nghiệm Đặt băng thử nghiệm vào máy và chạy ở tốc độ chuẩn (thường là 7½ ips cho chất lượng cao).Băng thử nghiệm sẽ có các tín hiệu tần số cố định (ví dụ: 1 kHz để kiểm tra mức tín hiệu, 10 kHz để kiểm tra góc azimuth). Bước 2: Điều chỉnh góc azimuthDùng tua vít để điều chỉnh vít azimuth trên đầu phát (playback head) sao cho tín hiệu đầu ra trên cả hai kênh (trái và phải) đạt mức tối đa và đồng pha. Nếu có dao động kế (oscilloscope), bạn sẽ thấy sóng sin cân đối và không bị lệch pha.Nếu chỉ dùng tai nghe, điều chỉnh để âm thanh stereo rõ ràng và không bị méo tiếng ở tần số cao (10 kHz). Bước 3: Điều chỉnh mức tín hiệu đầu ra Với tín hiệu 1 kHz từ băng thử nghiệm, điều chỉnh biến trở (potentiometer) trên mạch playback để mức đầu ra đạt giá trị chuẩn (thường là 0 VU hoặc theo thông số trong manual, ví dụ +4 dBu).Đảm bảo mức tín hiệu giống nhau giữa hai kênh .4. Cân chỉnh đầu thu (Record Alignment) Bước 1: Ghi tín hiệu thử nghiệmKết nối nguồn âm thanh bên ngoài (tone generator) với đầu vào của Revox G36, phát tín hiệu 1 kHz ở mức chuẩn (thường là 0 dB).Ghi tín hiệu này lên một cuộn băng trắng. Bước 2: Kiểm tra và điều chỉnhPhát lại đoạn băng vừa ghi và so sánh mức tín hiệu đầu ra với tín hiệu gốc.Điều chỉnh biến trở bias (bias current) và mức ghi (record level) trên đầu thu sao cho tín hiệu phát lại khớp với tín hiệu gốc, không bị méo tiếng hoặc mất tần số cao. Bước 3: Kiểm tra tần số caoGhi tín hiệu 10 kHz và phát lại. Nếu tín hiệu yếu hoặc méo, điều chỉnh lại bias current (thường giảm bias nếu tần số cao bị mất, tăng bias nếu bị méo). 4. Kiểm tra tổng thể Kiểm tra xóa (Erase): Ghi một tín hiệu lớn (ví dụ 1 kHz ở mức +6 dB) rồi xóa đi. Phát lại để đảm bảo không còn tín hiệu sót lại, chứng tỏ đầu xóa hoạt động tốt.Kiểm tra toàn dải tần: Ghi và phát lại các tần số từ thấp (100 Hz) đến cao (10 kHz hoặc 15 kHz tùy tốc độ băng). Đảm bảo âm thanh đều, không bị suy hao quá mức ở bất kỳ dải tần nào.Nghe thử: Dùng một bản nhạc quen thuộc để kiểm tra chất lượng âm thanh tổng thể sau khi cân chỉnh. 5. Lưu ý quan trọngBias Frequency: Revox G36 sử dụng tần số bias cố định (thường khoảng 75-100 kHz). Đảm bảo bias current được điều chỉnh phù hợp với loại băng bạn sử dụng (ví dụ: băng ferric hoặc chrome).Tốc độ băng: Kiểm tra tốc độ băng bằng cách dùng băng thử nghiệm có tín hiệu thời gian (time tone) hoặc đồng hồ đo tốc độ để đảm bảo không bị sai lệch (wow/flutter).Tham khảo manual: Các giá trị cụ thể (mức tín hiệu, bias current) sẽ được ghi trong service manual của Revox G36. Nếu không có manual, bạn có thể tìm bản PDF trực tuyến từ các diễn đàn âm thanh cổ điển.Kết quả chuẩnKhi cân chỉnh đúng, Revox G36 sẽ cho âm thanh trung thực, cân bằng giữa các dải tần, không bị méo tiếng hoặc nhiễu.Tín hiệu phát lại từ băng ghi sẽ gần giống với nguồn gốc (trong giới hạn khả năng của máy và chất lượng băng).Độ lệch giữa hai kênh (stereo balance) nhỏ hơn 1 dB, và góc azimuth được tối ưu để âm hình stereo rõ ràng.Lời khuyênNếu bạn không quen với việc căn chỉnh máy thu băng hoặc không có thiết bị đo lường chuyên dụng, hãy mang máy đến một kỹ thuật viên có kinh nghiệm về thiết bị âm thanh cổ điển. Revox G36 là một máy cao cấp, và việc căn chỉnh sai có thể làm giảm chất lượng hoặc gây hỏng đầu từ.Bạn có cần thêm thông tin chi tiết hơn về bước nào không? Nếu có manual cụ thể hoặc tình trạng máy của bạn, hãy cung cấp thêm để mình hỗ trợ chính xác hơn!

Nagra tinh hoa của máy móc

Nagra tinh hoa của máy móc

Ngày đăng: 28/10/2022 08:43 PM

Sản xuất 1972 mà giá lúc đó là 20.000 trump thật khủng khiếp. Máy cối portable vì sao lại đắt?! by Vu Huy Hoang Bui Hẳn có nhiều bác đặt câu hỏi là có quái gì mấy cái máy ranh ranh to bằng tờ A4, không chạy nổi băng 10" mà giá thì toàn trăm triệu, khiếp lên được ấy nhỉ! Trong khi Akai 747 long lanh chạy 2 chiều đẹp là thế lại có mấy chục, chưa kể có cả DBX rồi 2 tracks 4 tracks, đồng hồ VU to hoành tráng luôn... Tôi, một người yêu dòng máy portable (nhỏ gọn) đã và đang chơi 1 số dòng máy be bé như Uher 4400/4200, Nagra các đời, Stellavox SP7/SP8 hay Telefunken M36, Sony TC-5550 vv...vv... xin thưa rằng, tinh hoa của mọi loại máy móc đều nằm ở kích thước của nó cả. Thật vậy, máy càng nhỏ, chất xám càng lớn. Không như những chiếc máy master kềnh càng danh tiếng như C37, A820 hay Otari MX, Tascam Atr-60 rồi A80 và rất nhiều máy khác nữa. Máy portable chủ yếu dùng để thu âm hiện trường (thâu âm hòa nhạc trực tiếp, quay phim, phỏng vấn, quan trắc...) máy portable phải đáp ứng những yêu cầu khắt khe hơn rất nhiều. Kích thước phải nhỏ, trọng lượng phải nhẹ, chất lượng bản ghi phải cao nhất có thể, linh kiện phải thật tốt để hoạt động bền bỉ và ổn định trong mọi điều kiện. Chưa hết, phải tiêu hao năng lượng ít nhất có thể. 1 chiếc Stellavox SP8 lúc thâu âm chỉ ăn khoảng 200mAh. 1 lố pin 15 viên AA có thể giúp máy hoạt động liên tục 10 tiếng đồng hồ. Ngài Kostas Metaxas (nguyên kỹ sư của Stellavox) người sáng lập ra hãng Metaxas & Sins với những chiếc máy băng cối có giá từ 100.000€ trở lên đã nói: "1 cặp mic tốt như Neumanns và 1 chiếc SP8, thế là đủ". Ông đã ghi hàng trăm bản thâu âu nhạc cổ điển chỉ với 2-3 thiết bị tối giản như vậy. Và chất lượng các bản ghi đều ở mức tuyệt hảo. Những chiếc Nagra IV-S hay Telefunken M36, Stellavox SP8, nặng từ 3-5kg đều chỉ dùng có 1 motor (để tiết kiệm không gian và năng lượng), truyền động bằng dây cua roa nhưng wow&flute thì nhỏ ở mức tối thiểu, thường chỉ khoảng 0.05% ngay cả khi máy được đeo trong túi bên sườn khi tác nghiệp. Tức là thông số tương đương với những máy A80 nặng tới hơn 100kg vận hành bởi 3 motor kềnh càng. Hơn thế nữa, những chiếc máy cối nhỏ gọn đều được trang bị những linh kiện tốt nhất có thể. Nagra có tape guide bằng Ruby (giảm thiểu ma sát - không hệ máy nào có), Stellavox dùng đầu từ của Bogen hoặc Nortronics có chất lượng rất cao, M36 dùng đầu từ "bướm" tương đương với model master M21 nổi danh, Uher 4200/4400 cũng sử dụng toàn đầu từ của Bogen. Tôi đã gặp nhiều máy portable cổ, như Nagra III (từ 1965) hay SP7 (từ 1971), Nagra IV-S (1975) đáng ngạc nhiên là đầu từ của những máy này còn rất tốt, hiếm khi bị mòn. Trong khi đầu từ của Studer/Revox thì ít khi còn trong tình trạng nguyên bản, hầu hết là bị mài dẹt đi. Đừng nói rằng do máy Studer dùng nhiều nên nhanh mòn hơn bởi theo thông số hãng thì dòng đầu từ bền nhất của Studer là 318 serie (đầu từ siêu cứng - Diamond coated - phủ kim cương) thì cũng chỉ dùng được hơn 10.000-15.000h, với 317 thì dưới 10.000h (phải relap sau 5000h hoạt động) còn 316 thì chỉ được có 6000h (relap sau 3000h). Bên cạnh đó, máy portable cũng rất linh hoạt trong vận hành. Máy master thường chỉ 2 hoặc 3 tốc độ là nhiều. Trong khi đó, máy portable tuy bé mà phải gánh tới 3 hoặc 4 tốc độ. Như Uher từ 15/16 tới 7 1/2 ips, Nagra IV-SJ có tốc độ siêu chậm 1.5ips tới 15ips. Đặc biệt hơn cả là Stellavox SP7, SP8 hoạt động từ 3 1/2 đến tận 30ips!!!! Vâng, 30ips trên 1 chiếc máy nặng có 3.4kg. Motor máy SP8 khỏe đến nỗi có thể vận hành ngon lành với băng 12". Trong khi B67, nặng 40kg - một máy bán chuyên lại "bó tay" với kích cỡ băng này, nó chỉ chơi được băng 10" (mở rộng lên 10,5" với B67 MKII). Rồi thì kết nối cũng phải đa dạng. Cứ lôi mấy cái máy be bé ra mà xem. Nào là line in, line out, 2 jack XLR cho mic, thêm cả nguồn Phantom từ 12-48v, thậm chí xuất balance cũng có luôn. Nói chung là ăn chơi đủ món. Tuy máy portable có yêu cầu bảo dưỡng thường xuyên do điều kiện vận hành không được tiêu chuẩn như máy master đặt trong studio. Chiếc SP8 của tôi (xuất xứ từ đài truyền hình Thụy Điển), cứ 2 năm lại được service 1 lần (tem service dán đầy máy). Nhưng các máy master của đài phát thanh thậm chí yêu cầu cân chỉnh chỉ sau có 1000h phát. Nhiều người cho rằng máy bé phải rẻ. Điều đó đúng với đồ dân dụng. Nhưng cứ động đến đồ studio thì máy nào cũng đắt cả. Vẫn theo ông Kostas Metaxas đã nói rằng: "When I purchased my Stellavox SM8 and TD9 in 1986, they cost ~ $50K ‐ the price of a suburban house in Melbourne, Australia. The same house today is ~ $1million" Tạm dịch: khi tôi mua chiếc Stellavox SM8 (phiên bản cao cấp nhất của SP8 với đầu từ 2 tracks rộng - như "bướm" của Studer) và TD9 năm 1986, nó khoảng 50 nghìn $, tương đương 1 ngôi nhà Men Bơn, Úc. Giờ ngôi nhà đó có giá cả triệu đô!!! Máy portable luôn đắt. 1 chiếc Nagra IV-S với đầy đủ phụ kiện có giá gần 20 ngàn $ vào những năm 1975. Do đó, thật dễ hiểu khi những chiếc máy đó vẫn còn "đắt" cho tới tận ngày nay.

Có thể bị lừa...?! Băng Master

Có thể bị lừa...?! Băng Master

Ngày đăng: 28/10/2022 08:38 PM

Có thể bạn bị lừa…?! Băng Master Càng ngày, số lượng người chơi băng cối càng đông và việc có được 1 bản thu âm xuất sắc trở thành tiêu chí của nhiều người chơi. Đánh vào tâm lý ng tiêu dùng, rất nhiều nơi quảng bá việc họ sở hữu cả kho băng master quý hiếm. Dưới đây là sơ lược 1 số khái niệm về băng Master theo định nghĩa của… Tây (về Ta thì bài viết không động chạm bởi Ta luôn khác Tây) 1/ Thời kỳ chưa có công nghệ số, băng Master được hiểu là cuốn băng thu âm trực tiếp 1 album hay 1 tác phẩm nào đó ngay tại phòng thu âm hoặc buổi biểu diễn. Cuốn băng này là DUY NHẤT và người ta đặt tên nó là ORIGINAL MASTER. Để giữ bản quyền và tính duy nhất của cuốn băng này, ngay lập tức người ta sẽ cho ra đời 1 số ít những cuốn F1 sau đó và được gọi là Dubbing Copy hay Master Copy. Theo dân sưu tầm phần mềm Châu Âu thì cả đời họ CHƯA BAO GIỜ ĐƯỢC CHẠM tới ORIGINAL và việc có được bản Master Copy cũng là quá quý giá vì số lượng chúng không nhiều. 2/ Tiếp theo, cuốn băng sẽ được cân chỉnh lại và được làm ra các bản thu khác phù hợp với sản phẩm âm nhạc sẽ được phát hành như băng cối, cát sét, băng 8 tracK hay gửi đến các đài phát thanh để phát sóng radio hoặc các hãng phát hành. Những cuốn băng này được gọi là Production Master và Distribution Master. 3/ Trên thị trường, ebay, yahoo… người ta rao bán các băng Master ở mức Production Master và những copy từ băng này sau khi đã chạy qua 1 số hệ thống tái tạo, chỉnh sửa hiện đại. Tóm lại (theo Tây) thì các bản Original Master không thể có trên thị trường do tính duy nhất của nó. Bản Master Copy thì cũng rất hiếm vì nó ít và được copy 1-1 từ nguyên bản. Các băng Master còn lại ở mức F2-3 đã là bản thương mại cũng chỉ nằm trong tay dân sưu tầm còn đa số hàng được bán toàn gốc… TRE!

Người ta thu nhạc trước năm 1975  như thế nào

Người ta thu nhạc trước năm 1975 như thế nào

Ngày đăng: 28/10/2022 08:21 PM

Cho đến nay, dòng nhạc vàng Việt Nam đã trải qua 1 giai đoạn khá dài, kể từ khi thế hệ ca sĩ Trúc Mai, Thanh Thúy, Hoàng Oanh, Phương Dung, Duy Khánh… bắt đầu hát những ca khúc đầu tiên của các nhạc sĩ nhạc vàng nổi tiếng: Trúc Phương, Lam Phương, Châu Kỳ… Sự quay trở lại của dòng nhạc “bolero” khiến cho nhiều người tò mò muốn quay lại tìm nghe lại những bài nhạc đó được thu âm hồi 50-60 năm trước. Khán giả thường nhắc lại tên tuổi của các ca sĩ, nhạc sĩ đã nổi tiếng từ trước năm 1975, nhưng ít người biết đến tầm quan trọng của các nhạc sĩ hòa âm, là những người thổi cái hồn vào các bản thu âm trước 1975 để nó có thể sống mãi cho đến ngày nay. Kỹ thuật thu âm hiện tại có thể biến bất kỳ ai thành ca sĩ. Các thủ thuật mix, chỉnh sửa âm thanh có thể biến từ giọng vượn hú thành tiếng họa mi hót tương tự như công cụ photoshop có thể biến người xấu thành đẹp. Còn công nghệ phòng thu trước 75 lại đòi hỏi người ca sĩ phải có thực lực và rèn luyện rất nhiều để có thể thu âm được thành 1 bài hát hoàn chỉnh phát hành ra công chúng. Chỉ cần hát sai nhịp, sai 1 chữ thì phải hát lại từ đầu cùng với toàn ban nhạc. Khi thu âm, ca sĩ sẽ hát cùng ban nhạc trong một phòng thu âm kín, giống như hát phòng trà không có khán giả. Ban nhạc bao gồm tất cả các nhạc công như trống, piano, violin, guitar, kèn saxo… Âm thanh thu được sẽ được phát ra một phòng máy bên ngoài, có hệ thống băng cối để thu lại âm thanh (gọi là băng magnet, magnetic reel to reel) trước khi chuyển sang các định dạng khác để phát hành. Trước 75 có rất nhiều ban nhạc và hòa âm nổi tiếng như ban Văn Phụng, ban Nghiêm Phú Phi, ban Y Vân, ban Hoàng Trọng… Các nhạc sĩ hòa âm nổi tiếng là Lê Văn Thiện, Nghiêm Phú Phi… sẽ được hãng đĩa thuê hòa âm cho bài hát. Khi thu âm, mỗi nhạc công sẽ đánh theo bản nhạc hòa âm đã được nhạc sĩ phụ trách hoà âm soạn ra trước để ca sĩ hát. Vì vậy khi bài hát được hoàn thiện, ngoài công sức của nhạc sĩ sáng tác, ca sĩ trình bày thì dấu ấn của nhạc sĩ hòa âm cũng rất lớn. Nhiều ca nhạc sĩ trước 1975 như Nhật Trường, Trầm Tử Thiêng, Hoàng Oanh… mỗi khi muốn lăng-xê bài hát mới của họ nổi tiếng đều phải nhờ đến sự giúp sức hoà âm của những nhạc sĩ hòa âm nổi tiếng nhất trước 1975 như Văn Phụng, Nghiêm Phú Phi hay Lê Văn Thiện. Nhiều hãng đĩa, băng nhạc trước 1975 và cả sau này ở hải ngoại đều xem Nghiêm Phú Phi và Lê Văn Thiện như là “linh hồn hoà âm” không thể thiếu. Trong đó có hơn một nghìn ca khúc trước 1975 là do nhạc sĩ Nghiêm Phú Phi hoà âm. Khi thu âm, người quyết định ca sĩ phải hát lại từ đầu hay không là ông giám đốc hãng đĩa và nhạc sĩ sáng tác ngồi bên ngoài phòng máy. Khi nhạc sĩ thấy ca sĩ ở bên trong hát rớt nhịp, mắc lỗi, hoặc không vừa ý, ông sẽ ra hiệu để ca sĩ và ban nhạc phải chơi lại từ đầu, cho đến khi nào hoàn chỉnh được bài hát. Hiếm có ca sĩ nào hát một lần được ngay, mà phải hát đi hát lại nhiều lần. Đơn cử như trong phòng thu, chỉ cần ca sĩ hát sai 1 chữ, hát rớt 1 nhịp, hoặc 1 trong số nhiều nhạc công của ban nhạc đánh sai, hay là lỡ ho, lỡ hắt xì 1 tiếng nhỏ là cũng đủ làm cho công sức của cả ban nhạc lẫn ca sĩ bị tiêu tan và phải hát lại từ đầu. Thường phải hát 3-4 lần, có khi hàng chục lần mới thu âm xong 1 bài hát, kéo dài 1-3 giờ đồng hồ. Đó là lý do các ca sĩ trước 75 phải luyện thanh rất nhiều để có bản lĩnh khi thu âm bài hát, và tất cả họ đều có thực lực khi nổi tiếng, chất giọng của họ đều đã được kiểm chứng qua hàng chục năm, vẫn còn có thể hát tốt cho đến tận ngày nay. Nguồn: Nhacxua.vn

ĐẦU BĂNG CỐI - PHẢI CHĂNG “THÚ VUI” ÂM NHẠC XƯA ĐANG CÓ SỰ TRỞ LẠI?

ĐẦU BĂNG CỐI - PHẢI CHĂNG “THÚ VUI” ÂM NHẠC XƯA ĐANG CÓ SỰ TRỞ LẠI?

Ngày đăng: 17/08/2022 12:49 PM

ĐẦU BĂNG CỐI - PHẢI CHĂNG “THÚ VUI” ÂM NHẠC XƯA ĐANG CÓ SỰ TRỞ LẠI? Khi nhạc số đã khiến những đôi tai cảm thấy mệt mỏi và khó thỏa mãn, người chơi âm thanh lại quay về với đầu băng cối để được tận hưởng thú vui vừa nghe nhạc với chất lượng âm thanh tuyệt hảo, vừa được nhìn những vòng quay chậm rãi của cuốn băng! Đó chính là sự trở lại của băng cối! St.

Cấu tạo các loại đầu từ

Cấu tạo các loại đầu từ

Ngày đăng: 24/07/2022 11:26 PM

Đầu từ bướm (Butterfly tape head) hay đầu từ thường (straight head) cho băng ¼” Gần đây, nhiều bác quan tâm đến đầu từ bướm. Những máy thâu phát gắn đầu từ bướm có vẻ như “được giá” hơn đầu từ thường. Vậy hãy làm rõ sự khác biệt giữa 2 loại đầu từ này và so sánh ưu nhược điểm của chúng. - Đầu từ thường, Straight head được cấu tạo bởi 2 rãnh từ song song, mỗi rãnh rộng 2mm, khoảng cách giữa 2 rãnh từ cũng là 2mm thường các hãng của Mỹ (USA) và Nhật (Japan) tin dùng. Đây là 2 thị trường có số lượng máy tiêu thụ rất lớn trên thế giới. - Đầu từ bướm, Butterfly head cũng được cấu tạo bởi 2 rãnh từ nhưng là 2 hình tam giác ngược như cánh bướm. Đây là chuẩn IEC do Đức phát hành để sử dụng trên toàn Châu Âu, còn được gọi là Din head. 2 rãnh từ này rộng tới 2,6mm-2,75mm và khoảng cách giữa 2 rãnh cũng thu lại chỉ còn 0.75mm mà thôi. Đầu từ bướm thường được tìm thấy ở các máy của Studer và Revox mà thôi. Có 1 vài trường hợp đặc biệt khác cũng tìm thấy đầu từ ghi/phát với track rộng 2,75mm đó chính là Nagra IV-S phiên bản đầu tiên chuyên dùng để thâu âm nhạc, nhưng đầu từ lại là dạng 2 track song song. Hoặc Stellamaster SP của Stellavox, M36 của Telefunken hoặc nhiều hãng khác nữa, miễn là 1 track rộng 2.75mm/kênh theo chuẩn DIN thì đều coi là "từ bướm". - Hầu hết các phòng thu tại Châu Âu cũng thường dùng chuẩn 2mm để thâu âm, lý do là với khoảng cách 2mm giữa 2 track thì khả năng tạp âm bị lẫn giữa 2 track sẽ giảm đi. Do đó băng chạy chuẩn 2mm sẽ đỡ ồn hơn so với băng được ghi bằng đầu từ bướm. - Ngược lại thời kỳ đầu băng cối vốn chỉ có 1 track duy nhất gọi là Mono full track rộng 6mm. Nếu các phòng thu sử dụng đầu từ 2mm để Convert định dang Mono sang Stereo thì lượng thông tin ghi trên băng từ sẽ bị mất rất nhiều do khoảng cách giữa 2 track của đầu từ lên tới 2mm. Studer đã phát minh ra đầu từ bướm với khoảng cách giữa 2 track chỉ có 0.75mm mà thôi, do đó nâng cao được chất lượng của các bản thu chuyển đổi từ Mono sang Stereo. - Nhận thấy sự ưu việt của đầu từ bướm, do track từ rộng nên tỷ lệ tín hiệu/tạp âm của băng Stereo ghi trên đầu từ bướm được cải thiện rõ rệt. Studer đã cung cấp cả 2 option cho máy thu Studio của Studer là đầu từ bướm và đầu từ thường. Và băng thâu phát bằng đầu từ bướm thường được sử dụng cho Master tape hơn là thị trường dân dụng. - Vậy đầu từ bướm có ưu, nhược điểm gì? Có 3 trường hợp xảy ra: Bản chất đầu từ bướm hoàn toàn tốt nếu băng được THÂU và PHÁT cùng trên đầu từ bướm. Tỷ lệ tín hiệu/tạp âm tốt hơn so với đầu từ 2mm Tuy nhiên nếu sử dụng băng ghi bằng đầu từ 2mm đọc trên đầu từ Bướm thì xảy ra hiện tượng là nếu đầu từ xoá của máy 2mm không xoá hết phần thông tin được ghi bên ngoài (do track của từ thường chỉ là 2mm, từ bướm là 2,75mm) thì đầu từ bướm sẽ đọc cả phần thông tin THỪA ở phần 0.75mm bị dư ra. Do đó tạp âm lại tăng lên. Nếu sử dụng băng ghi bằng đầu từ bướm (track 2,75mm) đọc bằng đầu từ thường 2mm) thì lại bị mất thông tin do track của băng lớn hơn khả năng đọc của đầu, nói chung là không cải thiện được nhiều chất lượng của bản ghi. Kết luận: Nên dùng đầu từ bướm khi bạn hoàn toàn thâu và phát trên chính máy của bạn hoặc thiết bị tương tự cũng gắn từ bướm. Hiệu quả sẽ không được như mong đợi nếu sử dụng chéo giữa 2 loại đầu từ. P/S: Lưu ý 1 số đầu từ có "hình bướm" nhưng rãnh chỉ rộng 2mm vẫn không được coi là đầu từ bướm các bác nhé!

Lịch sử hình thành thương Hiệu Pioneer

Lịch sử hình thành thương Hiệu Pioneer

Ngày đăng: 22/07/2022 02:15 PM

Hãng điện tử Pioner được thành lập bởi Nozomu Matsumoto năm 1938 tại Tokyo- Japan.
Zalo
Hotline